Bản dịch của từ 染料工业 trong tiếng Việt

染料工业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染料工业 (Danh từ)

rǎn liào gōng yè
01

Công nghiệp nhuộm

染料工业是指生产染料中间体、染料、有机颜料及纺织染整助剂的化学工业。是精细化工中一个历史比较悠久的工业部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染料工业

rǎn

liào

gōng

染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép