Bản dịch của từ 染涉 trong tiếng Việt

染涉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染涉 (Động từ)

rǎn shè
01

Tham gia, dính líu; can dự vào việc (thường mang nghĩa bị lôi kéo hoặc liên quan đến việc không tốt)

参与,涉足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染涉

rǎn

shè

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép