Bản dịch của từ 染溪 trong tiếng Việt

染溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染溪 (Danh từ)

rǎn xī
01

Tên riêng: tên cũ của con suối 冉溪 (柳宗元 sau thành 愚溪), ở phía tây nam huyện Linh Lăng (零陵), Hồ Nam

冉溪的别名。柳宗元改为愚溪。在湖南零陵县西南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染溪

rǎn

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép