Bản dịch của từ 染神乱志 trong tiếng Việt

染神乱志

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染神乱志 (Tính từ)

rǎn shén luàn zhì
01

Tư tưởng bị mê hoặc, rối loạn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染神乱志

rǎn

shén

luàn

zhì

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
志业
志义
志乘
志乡
志书
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép