Bản dịch của từ 染蒨 trong tiếng Việt

染蒨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染蒨 (Động từ)

rǎn qiàn
01

Nhuộm thành màu đỏ thẫm (dùng thuốc nhuộm từ cây茜草 - hồng thảo)

染成大红色。蒨,即茜草,可作大红色染料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染蒨

rǎn

qiàn

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
蒨巧
蒨璨
蒨练
蒨绚
蒨蒨
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép