Bản dịch của từ 染院 trong tiếng Việt

染院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染院 (Danh từ)

rǎn yuàn
01

Triều đình xưa chuyên quản việc nhuộm vải trong cung (một cơ quan/cơ sở nội đình làm nghề nhuộm)

古代宫内掌染事的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染院

rǎn

yuàn

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
院主
院体
院体派
院体画
院使
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép