Bản dịch của từ 染霜 trong tiếng Việt

染霜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染霜 (Động từ)

rǎn shuāng
01

Mô tả chuyển sang màu trắng, bạc đi (ví dụ: tóc, vật thể bị sương/tuổi tác làm bạc đi) — Hán Việt: nhiễm sương

形容变白。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染霜

rǎn

shuāng

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép