Bản dịch của từ 染须种齿 trong tiếng Việt

染须种齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染须种齿 (Tính từ)

rán xū zhǒng chǐ
01

Nhuộm râu trồng răng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染须种齿

rǎn

zhǒng

chǐ

齿

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
须不
须不是
须丸
须些
须卜
种五生
种人
种众
种佃
种作
齿冠
齿决
齿冷
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép