Bản dịch của từ 染风习俗 trong tiếng Việt
染风习俗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎn | ㄖㄢˇ | r | an | thanh hỏi |
染风习俗 (Danh từ)
【rǎn fēng xí sú】
01
Bị nhiễm những thói quen xấu từ phong tục lâu đời
长期习惯养成坏习惯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những thói quen xấu
陋习
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染风习俗
rǎn
染
fēng
风
xí
习
sú
俗
Các từ liên quan
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
风世
风丝
风丝不透
习与体成
习与性成
习业
习为故常
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
- Các biến thể:
- 𩃵
- Hình thái radical:
- ⿱,氿,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣸
苒
蒅
冄
㹱
㚩
橪
㒄
姌
䎃
熯
䤡
槨
樞
栎
栩
椠
櫥
㮡
桓
榁
梇
㯚
㭲
𠉁
浈
㧩
癸
洇
诲
紅
禹
㭤
贷
栏
侶
污染
感染
传染
染发
渲染
沾染
染色
染指
扎染
转染
