Bản dịch của từ 染齿药 trong tiếng Việt

染齿药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染齿药 (Danh từ)

rǎn chǐ yào
01

Thuốc xỉa; thuốc nhuộm răng

一种用于改变牙齿颜色的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染齿药

rǎn

chǐ

齿

yào

染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép