Bản dịch của từ 柔伸 trong tiếng Việt

柔伸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔伸 (Tính từ)

róu shēn
01

Mềm dẻo, mềm mại nhưng có thể kéo giãn/伸屈 được (mềm nhưng dai)

柔软而能伸屈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔伸

róu

shēn

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép