Bản dịch của từ 柔兆 trong tiếng Việt

柔兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔兆 (Danh từ)

róu zhào
01

Tên một của“岁阳”,指太岁在天干为时的称法古代纪年配合岁阳岁阴的纪年方法

岁阳名之一,指太岁在“丙”。古代岁星纪年法用岁阳和岁阴相配合以纪年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔兆

róu

zhào

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép