Bản dịch của từ 柔情似水 trong tiếng Việt

柔情似水

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔情似水 (Thành ngữ)

róu qíng sì shuǐ
01

Tình cảm dịu dàng như nước

柔嫩如水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tình cảm dịu dàng, gắn bó sâu sắc với ai đó

深深依恋某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔情似水

róu

qíng

shì

shuǐ

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
情不可却
情不自堪
情不自已
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
水上
水上运动
水上飞机
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép