Bản dịch của từ 柔情媚态 trong tiếng Việt

柔情媚态

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔情媚态 (Tính từ)

róu qíng mèi tài
01

Tình cảm dịu dàng; nét đẹp duyên dáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔情媚态

róu

qíng

mèi

tài

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
情不可却
情不自堪
情不自已
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
态势
态度
态度测验
态浓
态状
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép