Bản dịch của từ 柔懦 trong tiếng Việt

柔懦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔懦 (Danh từ)

róu nuò
01

Nhu nhược, yếu đuối, dễ chịu khuất phục (tính cách nhu nhược)

1.亦作“柔愞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhu nhược, yếu ớt, thiếu quyết đoán (ưu柔懦弱 — mềm yếu, dễ nản)

2.优柔懦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người yếu ớt, kẻ hèn yếu (chỉ những người yếu kém hoặc thiếu quyết đoán)

3.指弱小者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔懦

róu

nuò

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép