Bản dịch của từ 柔暖 trong tiếng Việt

柔暖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔暖 (Tính từ)

róu nuǎn
01

Mềm mại, ấm áp (cảm giác mềm và ấm); Hán-Việt: 'nhu noãn' (nhu = mềm, noãn = ấm nhẹ)

柔软温暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔暖

róu

nuǎn

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép