Bản dịch của từ 柔服 trong tiếng Việt

柔服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔服 (Động từ)

róu fú
01

Dịu dàng, ngoan ngoãn phục tùng; mềm mỏng thuận theo (thái độ)

1.温柔顺服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

An ủi, bình phục người chịu phục tùng; khuyên bảo để người kia ngoan ngoãn, phục tùng

2.谓安抚顺服者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔服

róu

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
服丧
服习
服事
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép