Bản dịch của từ 柔木 trong tiếng Việt

柔木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔木 (Danh từ)

róu mù
01

Gỗ có tính dẻo, mềm nhưng bền; cũng chỉ những loại gỗ dùng đóng đàn (như ) — 'gỗ mềm/dẻo' (Hán-Việt: nhuyễn mộc/nhu mộc).

1.质地柔韧之木。亦指可制琴瑟的桐﹑梓等木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mượn chỉ bộ đôi đàn tranh/琴瑟 (nghĩa bóng: cặp tình nhân, vợ chồng hòa hợp)

2.借指琴瑟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔木

róu

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
木三对
木上座
木下三郎
木丸
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép