Bản dịch của từ 柔条 trong tiếng Việt

柔条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔条 (Danh từ)

róu tiáo
01

Cành non, cành non mềm (nhánh cây còn non, mềm mại)

1.嫩枝;柔软的枝条。

Ví dụ
02

Cành mềm rũ của cây (chủ yếu chỉ cành của cây liễu); Hán-Việt: 'nhuyễn điều' — cành liễu mềm rủ

2.特指垂柳的枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔条

róu

tiáo

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
条令
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép