Bản dịch của từ 柔桨 trong tiếng Việt
柔桨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
柔桨 (Danh từ)
【róu jiǎng】
01
Tiếng mái chèo lăn đều, nhẹ nhàng (âm thanh êm ái của mái chèo quạt nước)
指轻柔的桨声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔桨
róu
柔
jiǎng
桨
Các từ liên quan
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
桨叶
桨声灯影里的秦淮河
桨板
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渘, 𣐱
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍒
揉
禸
葇
蝚
糅
㖻
鞣
瓇
鰇
𠃙
渘
櫁
杝
槻
楡
椡
楸
㯨
栐
橙
橀
榨
樧
宩
䓁
垣
柺
贳
枾
绛
衎
厙
𠗈
院
㢀
温柔
柔和
柔软
柔弱
轻柔
柔韧
柔顺
柔情
柔嫩
柔性
