Bản dịch của từ 柔毛 trong tiếng Việt

柔毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔毛 (Danh từ)

róu máo
01

Lông mềm ấm (như lớp lông cừu mịn, áo choàng lông nhẹ) — chỉ loại lông hoặc đồ lông mịn và ấm

2.指轻暖的羊裘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lông mềm; chỉ bút lông (bút mực truyền thống) — tức 'lông (biểu vật) mềm' dùng để viết

3.指毛笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi cổ của con dê/chiên dùng trong lễ tế (thuật ngữ tôn giáo, nghi lễ)

1.古代祭祀所用之羊的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔毛

róu

máo

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép