Bản dịch của từ 柔毫褥 trong tiếng Việt

柔毫褥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔毫褥 (Danh từ)

róu háo rù
01

Thuật ngữ thần thoại: tấm đệm/sổ nằm/gối làm bằng lông () của thần Ẩu () — vật lót, đệm dùng để ngồi hoặc nằm, gợi hình ảnh đệm huyền thoại

神话谓以蛟毫织成的坐卧垫具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔毫褥

róu

háo

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
褥位
褥单
褥套
褥子
褥特鼠
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép