Bản dịch của từ 柔毳 trong tiếng Việt

柔毳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔毳 (Tính từ)

róu cuì
01

Lông/da mịn, mềm như nhung (lông tơ rất mềm); da lông mượt mại

1.柔软的皮毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mềm yếu, nhút nhát; không kiên cường (mang sắc thái chê trách khi nói về tính cách)

2.软弱,不坚强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔毳

róu

cuì

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
毳冕
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép