Bản dịch của từ 柔汤 trong tiếng Việt

柔汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔汤 (Danh từ)

róu tāng
01

Một loại thuốc sắc/đại trà có tính ôn hòa (nóng nhẹ), dùng để bồi bổ hoặc điều hòa; tương tự “sắc thuốc tính ôn”

药性温和的汤剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔汤

róu

tāng

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép