Bản dịch của từ 柔液 trong tiếng Việt

柔液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔液 (Danh từ)

róu yè
01

Dịch chất có tính mềm, nhuận; dịch lỏng mang ý 'mềm mại, ẩm' (Hán-Việt: nhuyễn dịch)

犹柔润。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔液

róu

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép