Bản dịch của từ 柔甲 trong tiếng Việt

柔甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔甲 (Danh từ)

róu jiǎ
01

Mầm non của cây, chồi non vừa sinh ra (mầm, đầu non mềm) — Hán Việt: 'âu giáp' nhớ tới chồi non mềm mại.

指植物初生的幼芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔甲

róu

jiǎ

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép