Bản dịch của từ 柔肠寸断 trong tiếng Việt

柔肠寸断

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔肠寸断 (Thành ngữ)

róu cháng cùn duàn
01

Tan nát cõi lòng

心碎(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(văn học) đau đớn đến tận ruột gan; ruột gan quặn thắt

点燃。感觉肠子被切短了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔肠寸断

róu

cháng

cùn

duàn

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
肠套叠
肠子
肠断
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
断七
断乎
断乎不可
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép