Bản dịch của từ 柔肠百结 trong tiếng Việt

柔肠百结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔肠百结 (Tính từ)

róu cháng bǎi jié
01

Lòng mềm trăm mối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔肠百结

róu

cháng

bǎi

jié

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
肠套叠
肠子
肠断
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
结业
结义
结习
结了鸟
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép