Bản dịch của từ 柔胎 trong tiếng Việt

柔胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔胎 (Danh từ)

róu tāi
01

Bào thai non; phôi thai còn rất nhỏ (giai đoạn sơ khai của thai nhi)

幼胎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔胎

róu

tāi

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép