Bản dịch của từ 柔胜刚克 trong tiếng Việt

柔胜刚克

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔胜刚克 (Thành ngữ)

róu shèng gāng kè
01

Một phương pháp mềm (khéo léo) và một phương pháp cứng (mạnh mẽ) đều có thể thắng; ví von: cách trái ngược nhưng kết quả đều đạt được thành công.

柔:柔顺;克:胜。一个以柔顺取胜,一个以刚强取胜。比喻方法虽然各异,但是结果相同,都能取得成功。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔胜刚克

róu

shèng

gāng

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
刚介
克丁克卯
克丝
克丝钳子
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép