Bản dịch của từ 柔舌 trong tiếng Việt

柔舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔舌 (Danh từ)

róu shé
01

Lời ngọt ngào, khéo ăn nói; lưỡi khéo léo, mồm mép (để dụ dỗ hoặc thuyết phục)

犹巧舌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔舌

róu

shé

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép