Bản dịch của từ 柔艳 trong tiếng Việt

柔艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔艳 (Tính từ)

róu yàn
01

Hoa mềm mại, thanh tú; vẻ đẹp dịu dàng của hoa

1.柔美的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mềm mại, dịu dàng và quyến rũ (vẻ đẹp mềm mại)

2.柔美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔艳

róu

yàn

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép