Bản dịch của từ 柔荑 trong tiếng Việt
柔荑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
柔荑 (Danh từ)
【róu tí】
01
Mầm non; chồi non của cỏ cây (lá, ngọn mềm, non)
2.泛指草木嫩芽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bàn tay mềm mại, mịn màng của phụ nữ (thường nói tả nét mềm yếu, non nớt)
3.喻指女子柔嫩的手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chồi non mềm màu trắng của cây cói/đóm (mầm cỏ mềm, non như lông), thường chỉ mầm cỏ non mềm mại
1.柔软而白的茅草嫩芽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔荑
róu
柔
tí
荑
Các từ liên quan
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
荑手
荑枯
荑稗
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渘, 𣐱
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍒
揉
禸
葇
蝚
糅
㖻
鞣
瓇
鰇
𠃙
渘
櫁
杝
槻
楡
椡
楸
㯨
栐
橙
橀
榨
樧
宩
䓁
垣
柺
贳
枾
绛
衎
厙
𠗈
院
㢀
温柔
柔和
柔软
柔弱
轻柔
柔韧
柔顺
柔情
柔嫩
柔性
