Bản dịch của từ 柔荑花序 trong tiếng Việt
柔荑花序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
柔荑花序 (Danh từ)
【róu tí huā xù】
01
Hoa rủ hình đuôi sóc (hồ đào, dương, liễu)
穗状花序的一种,通常下垂,花单性,有鳞片状的苞片,如核桃、杨、柳的花序
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔荑花序
róu
柔
tí
荑
huā
花
xù
序
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渘, 𣐱
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍒
揉
禸
葇
蝚
糅
㖻
鞣
瓇
鰇
𠃙
渘
櫁
杝
槻
楡
椡
楸
㯨
栐
橙
橀
榨
樧
宩
䓁
垣
柺
贳
枾
绛
衎
厙
𠗈
院
㢀
温柔
柔和
柔软
柔弱
轻柔
柔韧
柔顺
柔情
柔嫩
柔性
