Bản dịch của từ 柔豪 trong tiếng Việt

柔豪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔豪 (Danh từ)

róu háo
01

Lông tơ mềm (chữ『柔毫之异写) — những sợi lông rất nhỏ, mềm như tơ; thường dùng trong mô tả bút lông hoặc lông thú mịn

见“柔毫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔豪

róu

háo

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
豪上
豪丝
豪主
豪举
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép