Bản dịch của từ 柔远绥怀 trong tiếng Việt

柔远绥怀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔远绥怀 (Tính từ)

róu yuǎn suí huái
01

Nhu viễn tuy hoài; an ủi người xa xứ về theo mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔远绥怀

róu

yuǎn

suí

huái

怀

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
远世
远业
远东
远中
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
怀乡
怀书
怀二
怀人
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép