Bản dịch của từ 柔钝 trong tiếng Việt

柔钝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔钝 (Tính từ)

róu dùn
01

Mềm mà không sắc; cảm giác đầu (dao, kim, cạnh) không nhọn, hơi cùn (ví dụ: chất liệu hoặc lưỡi dao mềm, không bén). Hán‑Việt: nhu đỗn — nhu = mềm, đỗn = cùn.

柔软而不锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔钝

róu

dùn

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
钝兵
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép