Bản dịch của từ 柔闲 trong tiếng Việt

柔闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔闲 (Tính từ)

róu xián
01

Dịu dàng, thục nữ, nết na; “” here nghĩa là ‘’ (thục, khéo léo, nhu mì)

温柔﹑娴淑。闲,通“娴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔闲

róu

xián

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép