Bản dịch của từ 柔颜 trong tiếng Việt
柔颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
柔颜 (Danh từ)
【róu yán】
01
Gương mặt/nhan sắc mềm mại, dịu dàng và mịn màng (da mềm, dung nhan thanh tú)
1.柔嫩的容颜。
Ví dụ
02
Vẻ mặt hòa ái, sắc mặt dịu dàng (mặt mày hiền hòa, dễ gần) — Hán Việt: 柔 (nhu), 颜 (nhan)
2.和悦的面色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔颜
róu
柔
yán
颜
Các từ liên quan
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渘, 𣐱
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍒
揉
禸
葇
蝚
糅
㖻
鞣
瓇
鰇
𠃙
渘
櫁
杝
槻
楡
椡
楸
㯨
栐
橙
橀
榨
樧
宩
䓁
垣
柺
贳
枾
绛
衎
厙
𠗈
院
㢀
温柔
柔和
柔软
柔弱
轻柔
柔韧
柔顺
柔情
柔嫩
柔性
