Bản dịch của từ 柔风甘雨 trong tiếng Việt

柔风甘雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔风甘雨 (Tính từ)

róu fēng gān yǔ
01

Gió mát mưa ngọt

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔风甘雨

róu

fēng

gān

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
风世
风丝
风丝不透
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép