Bản dịch của từ 柖 trong tiếng Việt
柖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
柖 (Danh từ)
【sháo】
01
Hình ảnh cây cối đung đưa, như khi có gió thổi làm cây thiều động nhẹ nhàng (thiều = nhẹ nhàng, rung động).
树摇动的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mục tiêu bắn tên, giống như chiếc bia để tập bắn cung.
箭靶子。
Ví dụ
