Bản dịch của từ 柖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

sháo
01

Hình ảnh cây cối đung đưa, như khi có gió thổi làm cây thiều động nhẹ nhàng (thiều = nhẹ nhàng, rung động).

树摇动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mục tiêu bắn tên, giống như chiếc bia để tập bắn cung.

箭靶子。

Ví dụ
柖
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿰,木,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép