Bản dịch của từ 柘枝娘 trong tiếng Việt

柘枝娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘枝娘 (Danh từ)

zhè zhī niáng
01

Nữ nghệ nhân múa nhảy (chỉ người biểu diễn điệu múa gọi là 柘枝舞)

跳柘枝舞的女艺人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘枝娘

zhè

zhī

niáng

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép