Bản dịch của từ 柘枝引 trong tiếng Việt

柘枝引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘枝引 (Danh từ)

zhè zhī yǐn
01

Tên một chữ(tên luật/ của thể từ/điệu古曲); tên词牌 của thơ truyền thống (một loại khuôn khổ thơ ca, nguyên là tên của Đường, sau trở thành牌名單調二十四字四句三平韻)

词牌名。原为唐教坊曲名,后演为词牌,单调二十四字,四句,三平韵。参阅宋沈括《梦溪笔谈·乐律一》﹑《词谱·柘枝引》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘枝引

zhè

zhī

yǐn

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
引丝
引久
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép