Bản dịch của từ 柘枝词 trong tiếng Việt

柘枝词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘枝词 (Danh từ)

zhè zhī cí
01

Từ, lời ca dùng khi múa '柘枝' (một loại múa dân gian; có bài thơ/ gọi là《柘枝词》)

跳柘枝舞时所唱之词。唐王建有《柘枝词》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘枝词

zhè

zhī

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
词丈
词不达意
词不逮意
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép