Bản dịch của từ 柘枝颠 trong tiếng Việt

柘枝颠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘枝颠 (Danh từ)

zhè zhī diān
01

Nickname (雅号) — ám chỉ người rất thích múa '柘枝'(một điệu/đồ múa), dùng để chỉ Tống Khuật Chuẩn (宋寇准)

谓酷爱柘枝舞者。指宋寇准。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘枝颠

zhè

zhī

diān

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép