Bản dịch của từ 柘桥 trong tiếng Việt
柘桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
柘桥 (Danh từ)
【zhè qiáo】
01
Cầu tự nhiên làm bằng thân/cành cây hồng (柘树) ép uốn thành dạng yên ngựa để đi qua; cầu mộc treo hoặc bắc tạm bằng cây đè nén.
用柘树压枝形成的天然鞍桥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘桥
zhè
柘
qiáo
桥
Các từ liên quan
柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
- Các biến thể:
- 䂞, 樜, 𥦼
- Hình thái radical:
- ⿰,木,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊮
䏳
鹧
浙
鷓
蔗
䵭
䩾
䗪
樜
䠦
䋲
樐
桢
樗
𣏕
棨
㯮
枯
棰
棹
橐
栓
楆
剎
娍
徆
乗
㒸
诫
咽
俛
㽘
㡅
柙
退
柘浆
柘树
柘榴
诸柘
柘城
柘黄
柘袍
柘弓
柘荣
柘砚
