Bản dịch của từ 柘花 trong tiếng Việt

柘花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘花 (Danh từ)

zhè huā
01

Tên cổ gọi của cây/thuốc '山矾' (một loài cây thuốc); thường xuất hiện trong y dược cổ Trung Hoa, ít dùng trong đời sống hiện đại.

山矾的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.山矾》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘花

zhè

huā

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép