Bản dịch của từ 柘馆 trong tiếng Việt

柘馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘馆 (Danh từ)

zhè guǎn
01

Tòa/nhà dành cho các phi tần trong lâm viên thời Hán (nhà cung nữ, khu ở của phi tần trong cung)

1.汉上林苑中嫔妃所居之馆。

Ví dụ
02

() 泛指内宫宫内的居所或内廷古书用语指皇宫内的宫室)。

2.泛指内宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘馆

zhè

guǎn

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
馆人
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép