Bản dịch của từ 柙匮 trong tiếng Việt

柙匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

柙匮 (Danh từ)

xiá kuì
01

Tủ, hộp đựng (từ Hán cổ, nghĩa giống '箱柜' — chiếc tủ/hộp để chứa đồ)

犹箱柜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柙匮

xiá

kuì

Các từ liên quan

柙床
柙板
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
柙
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
㘡, 𣘭, 𧆥
Hình thái radical:
⿰,木,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép