Bản dịch của từ 柙床 trong tiếng Việt
柙床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
柙床 (Danh từ)
【xiá chuáng】
01
Giường giam dành cho tù nhân trọng phạt; cũng chỉ hành động trói buộc chân tay người tù khiến họ không thể trở mình (nghĩa cổ)
重犯所睡的囚床。扣其手脚,使之不能转动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柙床
xiá
柙
chuáng
床
Các từ liên quan
柙匮
柙板
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
